Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

逃げ隠れる

chạy trốn

にげかくれる

run away and hide

Gợi ý

Xem thêm

逃げ遅れる

trốn không kịp

逃げ後れる

chạy trốn không kịp; không kịp trốn thoát

戸の陰に隠れる

ẩn nấp phía sau cánh cửa

野に隠れる

để rời bỏ từ dịch vụ công cộng; về quê ở ẩn; sống ẩn dật; rút lui khỏi đời sống xã hội

くいにげ

quịt; trốn; lừa; lừa đảo; lừa gạt; trốn tránh

Chi tiết từ

逃げ隠れる

「にげかくれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
chạy trốn
Mazii Dict