Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

逃げる

bôn ba; chạy; cút; tẩu thoát; thoát; thoát khỏi; tránh; trốn; trốn chạy; trốn tránh; xa lánh

Gợi ý

Xem thêm

にぐるま

xe bò; xe ngựa; ở trong tình thế lúng túng khó khăn; làm ngược; làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân; chở bằng xe bò; chở bằng xe ngựa; xe ngựa; xe bò; xe goòng; xe trẻ con; ; máy bay; kiêng rượu; làm việc quá sức mình

にぐら

packsaddle

荷車

xe kéo dùng để chở hàng

わにぐち

cá sấu mỹ; da cá sấu; máy nghiền đá; người mê nhạc xuynh

国国

những nước

Chi tiết từ

逃げる

「にげる」
bôn ba
chạy
cút
tẩu thoát
thoát
thoát khỏi
Mazii Dict
Ví dụ:
に逃ni げge るru すsu きki がga なna かka ったtta 。.
Tôi không có cơ hội để trốn thoát.
に逃ni げge るru すsu きki がga なna かka ったtta 。.
Tôi không có cơ hội để trốn thoát.
あんぜん安全anzen なnaばしょ場所basho へheに逃ni げge るru
trốn chạy về nơi an toàn