Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

にこにこ

mỉm cười

Gợi ý

Xem thêm

ここに

tại đây

そこに

bì; đồ dằn; đá balat; sự chín chắn; sự chắc chắn; sự dày dạn; bỏ bì; rải đá balat

よこに

qua; ngang; ngang qua; bắt chéo; chéo nhau; chéo chữ thập; ở bên kia; ở phía bên kia; come; cãi nhau với ai; trun; trả thù ai; đánh lừa ai; trừng phạt ai; sửa cho ai một trận; theo đường chéo góc; chéo; chéo chữ thập; theo hình chữ thập; qua một bên; về một bên; theo chiều ngang

にこり

mỉm cười tươi; cười toe toét

ここにきて

đến lúc này; đến đây

Chi tiết từ

にこにこ

「にこにこ」
Mỉm cười
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のnoみせ店mise のnoてんいん店員ten'in はha いi つtsu もmo にni こko にni こko しshi てte いi るru 。.
Nhân viên của quán đó lúc nào cũng mỉm cười.