Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

似たり

đồ giả; đồ nhái; tương tự; thuyền được sử dụng trên các con sông ở vùng kanto

荷足り

xà lan

にたり

sà lan; xuồng lớn của ban chỉ huy; thuyền rỗng; thuyền mui; barge in xâm nhập; đột nhập; barge into xô phải; va phải; chở bằng thuyền; người thắp đèn; cái bật lửa; sà lan; thuyền bốc dỡ hàng; chở hàng bằng xà lan

荷足

hàng hóa nặng chất dưới đáy tàu ; độ chìm của tàu khi có hàng hóa; vật dằn; hàng dằn; đá dằn tàu

Gợi ý

Xem thêm

似たり寄ったり

tương tự như nhau; na ná như nhau

にたりぶね

sà lan; xuồng lớn của ban chỉ huy; thuyền rỗng; thuyền mui; barge in xâm nhập; đột nhập; barge into xô phải; va phải; chở bằng thuyền; người thắp đèn; cái bật lửa; sà lan; thuyền bốc dỡ hàng; chở hàng bằng xà lan

荷足り船

xà lan

似鯨

bryde's whale

炒めたり似たりする

xào nấu

Chi tiết từ

似たり

「にたり」
danh từ
đồ giả; đồ nhái; tương tự
thuyền được sử dụng trên các con sông ở vùng Kanto (thời Edo)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoえ絵e はha 、, あa のnoがか画家gaka のnoえ絵e にniに似ni てte いi るru 。.
Bức tranh này giống với bức tranh của họa sĩ kia.