Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

りにゅう

sự thôi cho bú; sự cai sữa

りゅうにゅう

sự đổ dồn ; sự chảy dồn; sự chảy tụ lại; sự chảy vào; sự tràn vào; dòng; cửa sông

じゅるり

ừng ực; chẹp

りゅうりゅうたる

sự giàu có; sự phát đạt; sự thịnh vượng; sự lớn lên; sự khoẻ lên; sự phát triển mạnh; giàu có; thịnh vượng; lớn mạnh; mau lớn; phát triển mạnh; thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh; thành công; thuận; thuận lợi; khoẻ mạnh; rắn chắc; nở nang

じゅにゅう

sự chăm sóc bệnh nhân; sự điều dưỡng

Chi tiết từ