Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

にょろにょろ

bị trượt; bị tuột

Gợi ý

Xem thêm

尿路

đường tiết niệu; đường tiết niệu

如露如電

sự tồn tại như con người nhận thức được có thể thay đổi và thay đổi nhanh chóng

にょきにょき

hết lần này đến lần khác

ごにょごにょ

lầm bầm; lẩm bẩm; không thể hiểu được

ぽにょぽにょ

to be fat

Chi tiết từ

にょろにょろ

「にょろにょろ」
phó từ, động từ suru
bị trượt; bị tuột.
Mazii Dict