Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

庭

sân; sân vườn

Gợi ý

Xem thêm

にわか雨

mưa rào

俄分限

sự đột ngột trở nên giàu có; sự đột ngột trở thành triệu phú; người giàu lên một cách đột ngột

長きにわたり

trong suốt một thời gian dài

多岐にわたる

nội dung trải rộng

やにわに

xem sudden; ngay khi

Chi tiết từ

庭

「にわ」
danh từ
sân
sân vườn
Mazii Dict
Ví dụ:
にわ庭niwa にni いi るru のno なna らra そso とto でde あa そso んn でde もmo いi いi わwa よyo 。.
Bạn có thể ra ngoài và chơi miễn là bạn ở trong sân.
 あa まma りriせわ世話sewa のno かka かka らra なna いiにわ庭niwa
vườn không được chăm bón
すば素晴suba らra しshi いiにわ庭niwa
một sân vườn tuyệt đẹp .
ぞうえんじゅつ造園術zouenjutsu でdeうつく美utsuku しshi くkuつく作tsuku らra れre たtaにわ庭niwa
vườn được chăm sóc theo nghệ thuật làm vườn rất đẹp