Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

俄に

bỗng nhiên; đột nhiên; đột ngột

俄かに

đột nhiên; bất ngờ

Gợi ý

Xem thêm

やにわに

xem sudden; ngay khi

にかわり

thay thế; thay cho; thay mặt

にわか雨

mưa rào

わかれわかれに

không cùng nhau; thành người riêng; vật tách riêng ra; về một bên; qua một bên; riêng ra; xa ra; apart from ngoài... ra; nói thật không nói đùa; lấy rời ra từng phần; tháo rời ra từng phần; riêng biệt; khác nhau; khác biệt; riêng của từng phần; riêng của từng người; cá nhân; cá thể; riêng biệt; riêng lẻ; từng người một; từng cái một

にか

có hoá trị hai

Chi tiết từ

俄に

「にわかに」
danh từ
bỗng nhiên; đột nhiên; đột ngột
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ はhaこた答kota えe らra れre なna いi 。.
Đột ngột thì không thể trả lời được. .