Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

塗る

chét; quét; quết; sơn; thoa; bôi; xoa; rắc; phủ bột; bị vấy bẩn; bị bao phủ bởi

解る

hiểu; lý giải; bị sờn; bị tuột; bị bung chỉ; bị tháo ra; bị tuột mép; bị sờn; bị bung chỉ; bị lỏng; bị tuột; bị xõa ra; bị tháo ra; bị rời ra; bị bung ra

Gợi ý

Xem thêm

ぬるぬる

nhớp nháp; sanh sánh; nhơn nhớt; trơn tuồn tuột; trơn nhẫy

ぬるく

nhầy

ぬるま湯

nước ấm; nước âm ấm

ぬるま湯につかる

được thoải mái; dễ dàng; được thư giãn

薬をぬる

xoa thuốc

Chi tiết từ

塗る

「まぶる ぬる まみる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
chét
quét
quết
sơn
thoa; bôi; xoa
rắc; phủ bột
Mazii Dict
Ví dụ:
うろ雨露uro をwoじゅうぶん十分juubun しshi のno げge るru よyo うu にni 、, ペpe ンn キki をwoにかいぬ二回塗nikainu るru べbe きki だda 。.
Chúng ta nên sơn lớp sơn thứ hai để bảo vệ tốt hơnthời tiết.
かれ彼kare はhaあね姉ane にniかれ彼kare のnoへや部屋heya のnoかべ壁kabe をwoぬ塗nu るru のno をwoてつだ手伝tetsuda ってtte もmo らra ったtta 。.
Anh ấy đã nhờ chị gái của mình giúp anh ấy vẽ bức tường trong phòng của mình.
かれ彼kare はhaいもうと妹imouto にniへや部屋heya のnoかべ壁kabe をwoぬ塗nu るru のno をwoてつだ手伝tetsuda ってtte もmo らra ったtta 。.
Anh ấy đã nhờ em gái của mình giúp anh ấy vẽ bức tường trong phòng của mình.
 こko のnoいえ家ie はha ペpe ンn キki をwoぬ塗nu るruひつよう必要hitsuyou がga あa るru 。.
Ngôi nhà này cần sơn.
からだ体karada にniくすり薬kusuri をwoぬ塗nu るru
bôi thuốc lên người