Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

魚の食い

cá cắn câu

祈る

cầu nguyện; nguyện cầu

言ってのける

thốt ra; cảnh báo; tuyên bố

実っている

để trong việc chịu

のぞいて

trừ ra; loại ra; phản đối; chống lại; trừ; không kể; trừ phi; sự phá bóng cứu nguy; cứu nguy; thể thao) phá bóng cứu nguy; cứu vớt; để dành; tiết kiệm; tránh khỏi phải ; tránh khỏi phải; đỡ khỏi phải; kịp; đuổi kịp; tằn tiện; bảo lưu; cứu lấy cái thần xác mình; làm thinh; face; xin mạn phép ông; anh chẳng cần phải bận bịu vào việc ấy; anh có chịu khó thì cũng chẳng ăn thua gì; stitch; trừ ra; ngoài ra

Chi tiết từ