Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

のしのし

bước đi vững chắc

Gợi ý

Xem thêm

のしのしと歩く

đi bộ một cách chậm rãi và uể oải

のし

sắt; chất sắc; đồ sắt; đồ dùng bằng sắt; bàn là; xiềng; bàn đạp; súng lục; có nhiều việc trong một lúc; có nhiều mưu lắm kế; không để lỡ mất cơ hội; bằng sắt; cứng cỏi; sắt đá; nhẫn tâm; tra sắt vào; bọc sắt; xiềng xích; là; là quần áo; giải quyết

しののめ

lúc tảng sáng; lúc rạng đông; bình minh; rạng đông; lúc sáng tinh mơ; bắt đầu rạng; bắt đầu lộ ra; bắt đầu nở ra; hé nở; bắt đầu hiện ra trong trí; loé ra trong trí; trở nên rõ ràng

罵り

sự lạm dụng; sự lăng mạ; sự sỉ nhục; sự chửi rủa; sự xỉ vả

罵る

chửi; mắng

Chi tiết từ

のしのし

「のしのし」
phó từ đi với to, on-mim
Bước đi vững chắc
Mazii Dict