sự căng ra; sự duỗi ra; quãng ; dải; khoảng; nghĩa rộng; nghĩa suy ra; một năm tù; thời hạn ở tù; một hơi; một mạch; không nghỉ; lâu; lâu lắm rồi; kéo ra; căng ra; giăng ra; duỗi ra; nong ra; lợi dụng; lạm dụng; nói phóng đại; nói ngoa; trải ra; chạy dài ra; giãn ra; rộng ra; co giãn; nằm sóng soài; ; bị treo cổ; đưa thẳng tay ra; bước dài bước; đánh ai ngã sóng soài dưới đất; sự trải ra; sự căng ra; sự giăng ra; sự truyền bá; sải cánh; chiều rộng; khoảng rộng; sự sổ ra; khăn trải; hai trang báo liền mặt ; ảnh in suốt trang báo; dòng chữ chạy dài suốt trang báo; bữa tiệc linh đình; bữa ăn thịnh soạn; nghĩa mỹ) chất phết lên bánh; nghĩa mỹ) sự phô trương; sự huênh hoang; trải; căng; giăng ra; bày ra; rải; truyền bá; kéo dài thời gian; bày; bày lên bàn; phết; nghĩa mỹ) đập bẹt; trải ra; căng ra; truyền đi; lan đi; bay đi; tản ra; nghĩa mỹ) ôm đồm nhiều việc quá cùng một lúc; sắt; chất sắc; đồ sắt; đồ dùng bằng sắt; bàn là; xiềng; bàn đạp; súng lục; có nhiều việc trong một lúc; có nhiều mưu lắm kế; không để lỡ mất cơ hội; bằng sắt; cứng cỏi; sắt đá; nhẫn tâm; tra sắt vào; bọc sắt; xiềng xích; là; là quần áo; giải quyết; chạy dài; vì nợ); gia hạn; chép ra chữ thường; duỗi thẳng; thể thao); giơ ra; mở rộng; dành cho; tịch thu (tài sản; kéo dài; làm việc dốc hết; đưa ra; (thể dục
伸す
kéo dài; làm thẳng; san phẳng; phát triển; phát huy