Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乗す

cho lên

のす

sự căng ra; sự duỗi ra; quãng ; dải; khoảng; nghĩa rộng; nghĩa suy ra; một năm tù; thời hạn ở tù; một hơi; một mạch; không nghỉ; lâu; lâu lắm rồi; kéo ra; căng ra; giăng ra; duỗi ra; nong ra; lợi dụng; lạm dụng; nói phóng đại; nói ngoa; trải ra; chạy dài ra; giãn ra; rộng ra; co giãn; nằm sóng soài; ; bị treo cổ; đưa thẳng tay ra; bước dài bước; đánh ai ngã sóng soài dưới đất; sự trải ra; sự căng ra; sự giăng ra; sự truyền bá; sải cánh; chiều rộng; khoảng rộng; sự sổ ra; khăn trải; hai trang báo liền mặt ; ảnh in suốt trang báo; dòng chữ chạy dài suốt trang báo; bữa tiệc linh đình; bữa ăn thịnh soạn; nghĩa mỹ) chất phết lên bánh; nghĩa mỹ) sự phô trương; sự huênh hoang; trải; căng; giăng ra; bày ra; rải; truyền bá; kéo dài thời gian; bày; bày lên bàn; phết; nghĩa mỹ) đập bẹt; trải ra; căng ra; truyền đi; lan đi; bay đi; tản ra; nghĩa mỹ) ôm đồm nhiều việc quá cùng một lúc; sắt; chất sắc; đồ sắt; đồ dùng bằng sắt; bàn là; xiềng; bàn đạp; súng lục; có nhiều việc trong một lúc; có nhiều mưu lắm kế; không để lỡ mất cơ hội; bằng sắt; cứng cỏi; sắt đá; nhẫn tâm; tra sắt vào; bọc sắt; xiềng xích; là; là quần áo; giải quyết; chạy dài; vì nợ); gia hạn; chép ra chữ thường; duỗi thẳng; thể thao); giơ ra; mở rộng; dành cho; tịch thu (tài sản; kéo dài; làm việc dốc hết; đưa ra; (thể dục

伸す

kéo dài; làm thẳng; san phẳng; phát triển; phát huy

Gợi ý

Xem thêm

鵟

diều thường

負の数

số âm; giá trị âm

ツバメの巣

tổ yến; yến sào

クモの巣

mạng nhện

末の末

kéo dài

Chi tiết từ

乗す

「のす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
Cho lên ( thuyền )
Mazii Dict