Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

望む

nguyện; trông mong; nguyện vọng; mong ước; kỳ vọng; ao ước

臨む

hướng tới; tiến đến

Gợi ý

Xem thêm

望むらくは

tôi cầu nguyện rằng; tôi ước rằng

待ち望む

kỳ vọng

平和を望む

để khao khát cho hoà bình

成功を望む

mong muốn thành công

幸福を望む

chúc phúc; chúc phước

Chi tiết từ

望む

「のぞむ」
nguyện
trông mong; nguyện vọng; mong ước; kỳ vọng; ao ước
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ とto のnoかんけいしゅうふく関係修復kankeishuufuku をwoのぞ望nozo むmu
Mong muốn thiết lập lại quan hệ với_
~ との関係拡大を心から望む
Nguyện vọng chân thành được mở rộng quan hệ với_ .