Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

忍び寄る

đi rón rén; lẻn vào; lén lút đến gần

罵る

chửi; mắng

しのびよる

luồn cúi; sự rùng mình; sự bó; sự ghê rợn; sự trườn; luồn lọt; bò; lỗ hốc; lén; đi rón rén; sự sởn gáy; lẻn; địa chất) sự lở; sự khiếp đảm; leo; sự dão; sự hãi hùng; rùng mình sởn gai ốc; (địa lý; trườn; có cảm giác râm ran như kiến bò

角樽

hai - điều khiển thùng

吉野時代

thời kì yoshino

Chi tiết từ