Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飲み下す

nuốt vô; nuốt chửng

のみくだす

chim nhạn; một con nhan không làm nên mùa xuân; sự nuốt; miếng; ngụm; cổ họng; nuốt; chịu đựng; rút; cả tin; tin ngay; thu chẳng đủ chi

Gợi ý

Xem thêm

みくだす

xem thường; coi khinh; khinh miệt

見下す

xem thường; coi khinh; khinh miệt

汲み出す

bơm nước ra ngoài; tìm hiểu; ước đoán

見出す

tìm ra; phát hiện ra

身を乗り出す

tò mò; hứng thú

Chi tiết từ

飲み下す

「のみくだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
nuốt vô, nuốt chửng
Mazii Dict