Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

猫の額のような

rất nhỏ; chật chội vd: 猫の額のような庭. cái sân rất nhỏ

のように

cũng như

どのよう

như; cách làm; biết bao nhiêu; sao mà lại kỳ quái thế?; làm sao; quái quỷ thế nào mà; nghĩa mỹ); mà có hơn thế nhiều nữa chứ; theo cái cách; rằng; (từ mỹ; biết bao; ra sao; làm thế quái nào mà; bao nhiêu; thế nào; sao; xiếc bao; cái đếch gì?; giá bao nhiêu; here; sao mà... đến thế; phương pháp làm; anh có khoẻ không; sao mà lạ thế?; như thế nào; là; cái quái gì

嘘のよう

khó tin

山のよう

nhiều

Chi tiết từ