Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

惚気る

nịnh đầm nói âu yếm; khen ngợi một có chồng; vợ; nói chuyện riêng tư hết chuyện nọ chuyện kia

Gợi ý

Xem thêm

のろくさい

ngu dại; ngu đần; đần độn; ngớ ngẩn; ngẩn người ra; ngây ra; mụ đi; chán; buồn; ngu như lừa; người ngu dại; người ngu đần; người ngớ ngẩn; làm phát cáu; chọc tức; kích thích; làm tấy lên; làm rát

のろのろ

chầm chậm; chậm chạp

惚気

nói âu yếm; nói chuyện rì rào; nói chuyện riêng tư

のろけ話

nói âu yếm

毛の色

màu tóc; màu lông

Chi tiết từ

惚気る

「のろける」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
nịnh đầm nói âu yếm; khen ngợi một có chồng, vợ; nói chuyện riêng tư hết chuyện nọ chuyện kia
Mazii Dict