Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飲んだくれ

người say rượu; người nghiện rượu

のんだくれ

người say rượu; người nghiện rượu

Gợi ý

Xem thêm

飲んだくれる

say khướt; say bí tỉ

のれん代

chi phí thương hiệu; giá trị thương hiệu

連濁

âm đục [các đơn từ đi liền nhau tạo thành âm kép thì đơn từ sau biến âm gọi là âm đục)

れんだ

đập nước; vật chướng ngại; sự bắn chặn; sự bắn yểm hộ; hàng rào

ばくれつだん

quả bom; ném một quả bom vào; gây sự xôn xao; gây sự chấn động lớn; ném bom; oanh tạc; ném bom để lùa; chất bom; tạc đạn; nhân vật bỗng nhiên nổi tiếng làm xôn xao dư luận; vấn đề đột xuất làm xôn xao dư luận; quả bom

Chi tiết từ

飲んだくれ

「のんだくれ」
danh từ
người say rượu, người nghiện rượu
Mazii Dict