Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

もちはこぶ

xử sự; đem đi; thắng được mọi sự chống đối trở ngại; đăng; thành công; đưa; vác; thực hiện; có thái độ kỳ quặc; xúc tiến; chở củi về rừng; truyền; kèm theo; tới; tầm bắn xa; thực hành; tán tỉnh; nhớ; mang; lấy được; chiếm được; giữ theo kiểu; mang lại; thắng; thắng lợi; đạt tới; vọng xa; làm dài ra; thuyết phục được; sang; sự khiêng thuyền xuống; có tầm; được chấp nhận; trông nom; tầm xa; bị lôi cuốn đi; thổi bạt đi; đi theo kiểu; đem theo; đeo; giữ được thái độ đường hoàng; fetch; cư xử; vượt qua; chứa đựng; bị làm cho say mê; không hề nao núng; chiếm đoạt; hoàn thành; được thông qua; đưa đi khỏi chốn trần ai; ăn ở; điều khiển; có thái độ nóng nảy; đi xa; đoạt được; làm vượt qua được; có thái độ; ẵm

もこもこ

dày; mịn

もはんてき

gương mẫu; mẫu mực; để làm gương; để cảnh cáo; để làm mẫu; để dẫn chứng; để làm thí dụ

こうもう

confucius and mencius

もうはつ

tóc; lông ; bộ lông; xuềnh xoàng; tự nhiên; không nghi thức gò bó; ngược lông; trái với y muốn; trái ngược; cùng một giuộc; làm cho ai chết vì buồn; suýt nữa; chỉ một ít nữa; rất đúng; đúng hoàn toàn; mắng mỏ ai; xỉ vả ai; sửa lưng ai; khống chế ai; bắt ai thế nào cũng chịu; treo trên sợi tóc; bình tĩnh; rụng tóc; rụng lông; nổi cáu; mất bình tĩnh; làm cho ai sửng sốt; làm cho ai ngạc nhiên; làm cho ai kinh ngạc; làm cho ai khiếp sợ; không tỏ ra vẻ mệt nhọc một chút nào; phớt tỉnh; không sợ hãi; không nao núng; tóc dựng ngược lên; split; lấy độc trị độc

Chi tiết từ