Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はかしょ

nghĩa địa; bãi tha ma; kíp làm đêm; ca ba

墓所

nghĩa địa

Gợi ý

Xem thêm

しょはつ

lúc bắt đầu; buổi đầu; dị bắt đầu; cơ hội bắt đầu; sự khởi hành; sự ra đi; sự lên đường; chỗ khởi hành; chỗ xuất phát; giờ xuất phát ; lệnh bắt đầu; lệnh xuất phát; sự giật mình; sự giật nảy người; sự chấp; thế lợi; một sự xảy ra kỳ lạ; không đều; thất thường; từng đợt một; bắt đầu; chạy; giật mình; rời ra; long ra; bắt đầu; làm bắt đầu; khiến phải; ra hiệu xuất phát; mở; khởi động; khêu; gây; nêu ra; làm tách ra; làm rời ra; làm long ra; giúp đỡ; nâng đỡ; đuổi ra khỏi hang; startle; né vội sang một bên; bắt đầu làm; khởi hành; khởi công; bắt đầu tiến hành; thình lình đứng dậy; nảy ra; nổi lên; nảy ra trong óc; trước hết

しょうはく

cây thương xanh; cây xanh trang trí; biết vâng lời; biết nghe lời; biết tôn kính; biết kính trong; có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng làm bổn phận

しょくはつ

sự khích; sự xúi giục; sự khích động; điều xúi giục; điều khích động; sự khiêu khích; sự trêu chọc; sự chọc tức; điều khiêu khích; điều trêu chọc; điều chọc tức

はくしょん

hắt xì hơi; ách xì

はいしょう

nghe; nghe theo; chấp nhận; đồng ý; nghe nói; nghe tin; được tin; biết tin; nhận được; hoan hô; rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó; hiểu; nắm được ý; biết; hiểu ngầm; học; học tập; nghiên cứu; nghe thất; được nghe; được biết; ;; guộc duỵu âm phâng nội động từ; học thuộc lòng; học vẹt; tôi chưa biết như thế nào; để còn xem đã

Chi tiết từ

はかしょ

nghĩa địa, bãi tha ma, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) kíp làm đêm, ca ba
Mazii Dict