Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

図る

lập kế hoạch; vẽ sơ đồ; thiết kế; tiến hành; mưu đồ; âm mưu; đánh lừa; lừa gạt; thích a hơn b; tiến hành; tăng

測る

dò; đo đạc; cân; kiểm tra

計る

cân; đo; suy đoán

量る

cân; đo

諮る

hỏi ý

謀る

lừa; tính kế; mưu cầu; mưu mô; mưu đồ

Gợi ý

Xem thêm

おしはかる

sự đoán; sự ước chừng; đoán; phỏng đoán; ước chừng; ; nghĩ; chắc rằng; sự phỏng đoán; sự ước đoán; cách lần đọc; đoán; phỏng đoán; ước đoán; đưa ra một cách lần đọc (câu; sự phỏng đoán; sự ức đoán; sự ngờ ngợ; phỏng đoán; ước đoán; ngờ ngợ

べんぎをはかる

điều tiết; làm cho thích nghi; làm cho phù hợp; hoà giải; dàn xếp; cung cấp; cấp cho; kiếm cho; chứa được; đựng được; cho trọ; tìm chỗ cho trọ; giúp đỡ; làm ơn

はるかに

xa; xa xôi; xa xăm; cry; nhiều; as; away; near; rộng khắp; khắp mọi nơi; không khi nào tôi...; không đời nào tôi...; không chút nào; go; xa bao nhiêu; tới chừng mức nào; tới một chừng mức mà; dù tới một chừng mức nào; tới một mức độ như vậy; xa đến như vậy; cho đến đây; cho đến bây giờ; nơi xa; khoảng xa; số lượng nhiều

はばかる

do dự; ngập ngừng; lưỡng lự; không nhất quyết

はるかむかし

long ago

Chi tiết từ

図る

「はかる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
lập kế hoạch; vẽ sơ đồ; thiết kế; tiến hành
mưu đồ; âm mưu; đánh lừa; lừa gạt
thích A hơn B; tiến hành; tăng
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ とto いi ったttaひぐんじてき非軍事的higunjiteki なnaしゅだん手段shudan でdeへいわてきかいけつ平和的解決heiwatekikaiketsu をwoはか図haka るru
Tiến hành giải quyết hòa bình bằng các biện pháp phi quân sự chẳng hạn như ~
 〜~ がgaけんせつ建設kensetsu にniあ当a たta ってtteくに国kuni かka らra のnoほじょきん補助金hojokin がgaぞうがく増額zougaku さsa れre るru よyo うu にniべんぎ便宜bengi をwoはか図haka るru
Lập kế hoạch tăng lượng tiền viện trợ từ chính phủ nhằm xây dựng ~
こと事koto をwoはか図haka るru はhaひと人hito にniあ在a りriごと事goto をwoな成na すsu はhaてん天ten にniあ在a りri
mưu sự tại nhân thành sự tại thiên
 〜~ のno さsa らra なna るruとうめいか透明化toumeika をwoはか図haka るru
Tăng thêm sự minh bạch của vấn đề ~
 〜~ にniかん関kan すsu るruちしき知識chishiki のnoしんか進化shinka ・/かくだい拡大kakudai をwoはか図haka るru
Tiến hành theo chiều sâu và mở rộng tri thức về ~