Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はきはき

minh bạch; rõ ràng; sáng suốt; minh mẫn

Gợi ý

Xem thêm

はばきき

có ảnh hưởng; có tác dụng; có uy thế; có thế lực

はいき

sự sắp đặt; sự sắp xếp; sự bố trí; cách sắp xếp; cách bố trí; sự vứt bỏ đi; sự bán tống đi; sự bán; sự chuyển nhượng; sự nhượng lại; sự tuỳ ý sử dụng; bộm từ bỏ; bỏ rơi; ruồng bỏ; sự phóng túng; sự tự do; sự buông thả; mảnh nhỏ; mảnh rời; đầu thừa đuôi thẹo; mấu thừa; đoạn cắt; ảnh cắt; kim loại vụn; phế liệu; tóp mỡ; bã cá; đập vụn ra; thải ra; loại ra; bỏ đi; cuộc ẩu đả; cuộc đánh nhau; ẩu đả; đánh nhau; sự huỷ bỏ; sự bâi bỏ; huỷ bỏ; bâi bỏ

きはく

độ nghiêng; độ dốc; chỗ nạc; gầy còm; nạc; không dính mỡ; đói kém; mất mùa; không bổ ; gầy ; không lợi lộc gì; dựa; tựa; chống; nghiêng đi; cúi; ngả người; dựa; ỷ vào; dựa vào;; nghiêng về; thiên về; thưa thớt; rải rác; lơ thơ; yếu; yếu ớt; thiếu nghị lực; yếu đuối; mềm yếu; nhu nhược; kém; non; thiếu quá; loãng; nhạt; đã loâng đi

げきは

làm tan nát; làm liểng xiểng

きのは

tán lá; bộ lá; hình trang trí hoa lá

Chi tiết từ

はきはき

「はきはき」
phó từ, danh từ, động từ suru
minh bạch; rõ ràng; sáng suốt; minh mẫn.
Mazii Dict
Ví dụ:
 はha きki はha きki とtoいけん意見iken をwoい言i ってtte くku だda さsa いi 。.
Hãy trình bày ý kiến ​​của bạn một cách sắc nét và rõ ràng.