Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

履物

giày dép

履き物

giày dép

Gợi ý

Xem thêm

履物収納

tủ; giá để giày dép

きのは

tán lá; bộ lá; hình trang trí hoa lá

はちもの

cây cảnh; nghệ thuật cây cảnh

もはんてき

gương mẫu; mẫu mực; để làm gương; để cảnh cáo; để làm mẫu; để dẫn chứng; để làm thí dụ

かものはし

thú mỏ vịt

Chi tiết từ

履物

「はきもの」
danh từ
giày dép
Mazii Dict
Ví dụ:
はきものぎょうかい履物業界hakimonogyoukai
Ngành sản xuất giày dép. .