Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はくがくしゃ

nhà học giả ân; độ; nhà học giả; nhà học giả uyên thâm; nghĩa mỹ) nhà phê bình; nhà bình luận

博学者

học giả

Gợi ý

Xem thêm

はくがいしゃ

kẻ khủng bố; kẻ ngược đãi; kẻ hành hạ; kẻ quấy rầy; kẻ làm khổ

くしゃくしゃ

nhàu nát; nhăn nhúm; dúm dó; sự nhàu nát; sự nhăn nhúm; sự rối bù

じゃくはいしゃ

chim non mới ra ràng; người non nớt; người thiếu kinh nghiệm; người tập việc; người mới học; người chưa có kinh nghiệm; tín đồ mới; người mới tu

やくがくしゃ

nhà nghiên cứu dược lý

りがくはくし

tiến sự khoa học

Chi tiết từ

はくがくしゃ

nhà học giả Ân, độ, nhà học giả, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nhà học giả uyên thâm, nghĩa Mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận
Mazii Dict