Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

走る

chạy; tẩu

Gợi ý

Xem thêm

にげはしる

chạy trốn; bỏ chạy; lẩn trốn; biến mất; qua đi; trôi qua; vội vã rời bỏ; trốn tránh; lẩn tránh; bỏ chạy; tháo chạy; chạy trốn; tẩu thoát; lồng lên; bỏ xa; vượt xa; trốn đi với; cuỗm đi; thừa nhận nột cách vội vã; tiêu phá; xài phí

走馬炉

đèn kéo quân

逃げ走る

chạy trốn; trốn chạy

利に走る

chạy theo lợi nhuận; theo đuổi lợi ích cá nhân

虫唾が走る

chán ghét; ghê tởm

Chi tiết từ

走る

「はしる」
động từ godan (-ru), nội động từ
chạy
tẩu.
Mazii Dict