Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はたはた

cá răng lông; cá răng chéo

雷魚

cá lóc; cá hatahata; cá cát vây buồm

鰰

cá răng lông; cá răng chéo

Gợi ý

Xem thêm

風ではたはたする

phát phới

霹靂神

tiếng sấm sét lớn

はたまた

và; cùng; với; nếu dường như; tuồng như là; còn; vàng; trước; trước khi; hoặc; hay là; hoặc... hoặc...; nếu không; tức là

はたたく

bay phần phật; vang rền; rền vang

たいは

trận đòn đau; sự đánh bại không còn manh giáp

Chi tiết từ

はたはた

「はたはた」
danh từ
cá răng lông; cá răng chéo
Mazii Dict