Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

開かる

đứng dang rộng hai tay và hai chân; măt trước của quần áo bị bung ra; mắt; miệng; ngón tay... mở to; mở; mở ra; được khai thông; thông suốt

Gợi ý

Xem thêm

立ちはだかる

khoảng cách với cái j đó

たちはだかる

block one's way

まるはだか

trần; trần truồng; khoả thân; trụi lá; trụi lông; không có hiệu lực; vô giá trị; tranh khoả thân; tượng khoả thân; người khoả thân; tình trạng khoả thân

はだかになる

quần áo thường; quần áo xuềnh xoàng; cởi quần áo; bỏ băng; tháo băng

はだかケーブル

cáp sáng

Chi tiết từ

開かる

「あかる はだかる」
động từ godan (-ru), nội động từ
đứng dang rộng hai tay và hai chân (chặn đường)
măt trước của quần áo bị bung ra
mắt, miệng, ngón tay... mở to
mở; mở ra; được khai thông; thông suốt
Mazii Dict
Ví dụ:
みち道michi がgaあ開a かka るru 。.
Con đường được mở ra.