Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はちのす

tổ ong; tổ ong; đõ ong; đám đông; bầy đàn lúc nhúc; vật hình tổ ong; chỗ đông đúc ồn ào náo nhiệt; đưa vào tổ; cho ở nhà một mình một cách ấm cúng thoải mái; chứa; trữ; vào tổ; sống trong tổ; sống đoàn kết với nhau; chia tổ; chia cho một chi nhánh sản xuất một mặt hàng; tảng ong; hình trang trí tổ ong; đục thủng lỗ chỗ như tổ ong; làm rỗ tổ ong

蜂の巣

tổ ong

Gợi ý

Xem thêm

蜂巣胃

dạ tổ ong

はちもの

cây cảnh; nghệ thuật cây cảnh

蓮の蔤

rễ của hoa sen

うちはたす

giết; giết chết; làm chết; diệt; ngả; giết làm thịt; tắt ; làm át; làm lấp; làm tiêu tan; làm hết; làm khỏi; trừ diệt; làm thất bại; làm hỏng; bác bỏ; làm phục lăn; làm choáng người; làm thích mê; làm cười vỡ bụng; gây tai hại; làm chết dở; bạt một cú quyết định; ăn mòn; giết thịt được; giết sạch; tiêu diệt; giết dần; giết mòn; bird; cười vỡ bụng; sự giết; thú giết được; giết

蓮葉

lá sen; suồng sã; thô tục; người đàn bà lẳng lơ

Chi tiết từ

はちのす

tổ ong
tổ ong, đõ ong, đám đông, bầy đàn lúc nhúc, vật hình tổ ong, chỗ đông đúc ồn ào náo nhiệt, đưa vào tổ, cho ở nhà một mình một cách ấm cúng thoải mái, chứa, trữ, vào tổ, sống trong tổ, sống đoàn kết với nhau, chia tổ, chia cho một chi nhánh sản xuất một mặt hàng
tảng ong, hình trang trí tổ ong, đục thủng lỗ chỗ như tổ ong, làm rỗ tổ ong
Mazii Dict