Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はっきり

rõ; rõ ràng; rõ ràng; rành rọt

Gợi ý

Xem thêm

はっきり言う

nói rõ ràng; nói thẳng thắn; có được vấn đề; thẳng thắn

はっきり分かる

hiểu rõ

はっきり理解する

hiểu rõ

はっきり通報する

báo rõ

はっきり記入する

ghi rõ

Chi tiết từ

はっきり

「はっきり」
rõ
rõ ràng
rõ ràng; rành rọt
Mazii Dict
Ví dụ:
 はha っきkki りriはな話hana しshi なna さsa いi 。.
Nói rõ ràng.
 はha っきkki りri しshi たtaかたち形katachi
hình dạng rõ ràng
 はha っきkki りriき聞ki こko えe るruしんごう信号shingou ((おと音oto ))
Âm thanh của đèn tín hiệu có thể nghe thấy rõ ràng
 はha っきkki りriはな話hana しshi なna さsa いi 。.
Nói rõ ràng.
 はha っきkki りri しshi たtaかたち形katachi
hình dạng rõ ràng
 はha っきkki りriき聞ki こko えe るruしんごう信号shingou ((おと音oto ))
Âm thanh của đèn tín hiệu có thể nghe thấy rõ ràng
〜(と)言う
nói rõ ràng, rành mạch, rõ ý .