Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

話す

bàn tán; chuyện; chuyện trò; kể lại; thuật lại; nói lại; mở miệng; nói; nói chuyện; nói; thốt

はなしる

vuôi; mũi thò lò; thằng chó đểu; thằng đáng khinh

離す

tách; gỡ; gạt bỏ; rời khỏi; rời; buông; bỏ xa

放す

buông tay; rời tay; dừng tay; thả tay; thả; buông

鼻汁

nước nhầy ở mũi; nước mũi

Gợi ý

Xem thêm

鼻筋

bắc cầu qua cái mũi

出し放す

để tiếp tục bỏ lại; để bỏ đi chạy; để bỏ đi nói dối vòng quanh; để bỏ đi mở

花炭

than hoa

少し話す

bớt lời

蹴放す

đá tự do; đá lỏng lẻo; đá đi; để mở

Chi tiết từ

話す

「はなす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
bàn tán
chuyện
chuyện trò
kể lại; thuật lại; nói lại
mở miệng
nói
Mazii Dict
Ví dụ:
 ・/ ・/ ・/ にni つtsu いi てteはな話hana すsu
bàn tán về ...
ぐうわ寓話guuwa をwoかた語kata るru
kể chuyện ngụ ngôn
 ばba かka げge たta ((しん信shin じji らra れre なna いi ))ばなし話banashi をwo すsu るru
kể câu chuyện khó tin
はな話hana しshi たta いi こko とto がga あa るru んn だda けke どdo
tôi có điều muốn kể cho anh
はな話hana すsu こko とto はha おo ろro かka 、, さsa さsa やya くku なna んn てte とto んn でde もmo なna いi こko とto でde すsu 。.
Đừng thì thầm, hãy nói một mình.
はな話hana すsu こko とto とtoか書ka くku こko とto はhaべつ別betsu のnoもの物mono だda 。.
Nói và viết khác nhau.
はな話hana すsu のno はhaかんたん簡単kantan だda がga 、,じっこう実行jikkou のnoこん困難kon なnaんなこと事nnakoto はhaおお多oo くku あa るru 。.
Nhiều điều dễ nói, nhưng thực tế lại khó thực hiện.