cách; chia lìa; ly; rời; tách xa; xa rời; cách xa; rời xa; tuột khỏi; thoát ly; từ giã; xa; xa cách; xa lìa
離る
tách xa/xa rời/cách xa/rời xa/tuột khỏi
放る
bỏ; từ bỏ; không để ý; bỏ mặc; mặc kệ; vứt bỏ giữa đường; bỏ ngang; bỏ dở chừng; bỏ dở; thải ra khỏi cơ thể; đánh rắm; đại tiện; đại tiện hoặc tiểu tiện; bài tiết; chia tách; xa cách; rời bỏ
放れる
thoát li; thoát ra; rời đi; rủ xuống; treo lơ lửng; thõng xuống; sà xuống; treo thấp; nhỏ giọt; chảy ròng ròng; rỉ ra; để rủ xuống; thả thõng; treo lơ lửng; ban cho; ban tặng; ban phát; để lại; lưu danh; bài tiết; phóng uế; đi vệ sinh; xì; thốt ra; buông lời; lải nhải; cạo; cắt ngọt; sắc bén