Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はにん

mật ong

Gợi ý

Xem thêm

おうはにんさつ

in khắc lõm; in chìm

かはんにん

đã ký hiệp ước; bên ký kết; nước ký kết

はんにゃ

tính khôn ngoan; sự từng tri; sự lịch duyệt; kiến thức; học thức; sự hiểu biết; sự thông thái

はんばいにん

người bán; người phát hàng; thứ bán được; đồ bán được

には

cho; để

Chi tiết từ

はにん

danh từ, thường viết bằng kana
mật ong
Mazii Dict
Ví dụ:
 はha にni んn はha 、,はち蜂hachi がgaはな花hana のnoみつ蜜mitsu をwoあつ集atsu めme てteつく作tsuku ったttaあま甘ama いiしょくひん食品shokuhin でde 、,りょうり料理ryouri やyaの飲no みmiもの物mono にniつか使tsuka わwa れre るru こko とto がgaおお多oo いi でde すsu 。.
Mật ong là một loại thực phẩm ngọt do ong thu thập mật hoa và tạo ra, thường được sử dụng trong nấu ăn và đồ uống.