Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はばにする

ra oai; lên mặt

幅にする

làm theo ý mình; thao túng; chi phối; mở rộng tầm ảnh hưởng; bành trướng thế lực; lấy làm tự hào; tự mãn; kiêu căng

Gợi ý

Xem thêm

倍にする

gấp...lần

馬鹿にする

khinh thường; coi thường; xem thường

爆破する

phá

斜歯歯車

bánh răng xoắn

はすば歯車

bánh răng côn xoắn; bánh răng nghiêng

Chi tiết từ

はばにする

「はばにする」
cụm từ
ra oai; lên mặt
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha ちょcho っとttoしゅっせ出世shusse しshi たta だda けke でde 、,どうりょう同僚douryou にniたい対tai しshi てte はha ばba にni すsu るru よyo うu にni なna ったtta 。.
Anh ta chỉ mới thăng chức một chút mà đã bắt đầu lên mặt với đồng nghiệp.