Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鱧

cá chình biển giáo mác; con lươn biển

食む

ăn; bị hại; chịu tổn hải; nhận lương bổng

Gợi ý

Xem thêm

鳥はむ

giăm bông

昔は昔今は今

quá khứ là quá khứ; hiện tại là hiện tại

葉叢

tán lá; bộ lá

羽虫

côn trùng sống kí sinh trên cánh hoặc lông chim ; kiến cánh

葉虫

bọ cánh cứng

Chi tiết từ

鱧

「はむ はも」
danh từ
cá chình biển giáo mác; con lươn biển
cá chình biển giáo mác; con lươn biển
Mazii Dict