Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

嵌める

làm cho khít vào; kẹp chặt

鱧

cá chình biển giáo mác; con lươn biển

食む

ăn; bị hại; chịu tổn hải; nhận lương bổng

填める

chôn cất; lắp; gài; lồng; tra vào; đeo; xỏ; ném vào; quăng vào; đẩy xuống; rập khuôn; đưa vào khuôn khổ; gò bó; gài bẫy; lừa gạt; đưa vào tròng

Gợi ý

Xem thêm

鳥はむ

giăm bông

枠をはめる

kẹp vào khung

当てはめる

áp dụng; làm thích ứng

指輪をはめる

đeo nhẫn

昔は昔今は今

quá khứ là quá khứ; hiện tại là hiện tại

Chi tiết từ

嵌める

「はめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
làm cho khít vào; kẹp chặt
Mazii Dict
Ví dụ:
 サsa イi ズzuあ合a わwa せse のno たta めme にniゆびわ指輪yubiwa をwo はha めme るru
làm nhẫn theo kích cỡ