Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

腹子

bọc trứng cá

はらこ

bọc trứng cá; tinh cá đực; roe; deer)

Gợi ý

Xem thêm

はこや

box maker

こはぜ

cái móc; cái gài; sự siết chặt; sự ôm chặt; cài; gài; móc; ôm chặt; nắm chặt; siết chặt; đan tay vào nhau

はこび

sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển; sự phát triển; sự tiến hành; cuộc kinh lý; tiến tới; tiến bộ; tiến triển; phát triển; tiến hành; bước chân; bước; bước đi; nhịp đi; tốc độ đi; tốc độ chạy; nước đi ; cách đi; nước kiệu; nhịp độ tiến triển; tốc độ tiến triển; đi nhanh; ăn chơi; phóng đãng; theo kịp; sánh kịp; mend; thử tài ai; thử sức ai; cho ai thi thố tài năng; dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ; nêu gương cho theo; tiên tiến nhất; thành công vượt bực; đi từng bước; bước từng bước; chạy nước kiệu; bước từng bước qua; đi đi lại lại; đo bằng bước chân; mạn phép; xin lỗi; xe ngựa; toa hành khách; sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá; bộ phận quay; sườn xe; sự điều khiển; sự quản lý; sự thi hành; sự thực hiện; nhà...); sự thăng cấp; khiêu vũ; đi đến chỗ hẹn hò với ai; nghĩa mỹ) tiến bước; tiến bộ; làm bậc thang cho; lây chân ấn vào; gối trục; bệ; đạp vào; bước ra một lát; tăng cường; dận; (từ mỹ; bước đi; biện pháp; bục; bước sang một bên; bậc lên xuống; giẫm lên; lên bệ; bước dài; tiến lại gần; bước; tới gần; đẩy mạnh; rảo bước; thang đứng; đi vội; làm bậc; lâm vào; đo bằng bước chân; (từ mỹ; bệ cột buồm; nấc thang; bước khiêu vũ; bệ; dài; giàn; bàn soi; sân khấu; nghề kịch; kịch; vũ đài; phạm vi hoạt động; khung cảnh hoạt động; giai đoạn; đoạn đường; quãng đường; trạm; tầng; cấp; tầng; xe buýt; đưa lên sân khấu; dàn cảnh; sắp xếp; tổ chức; mở; dễ đóng; dễ đưa lên sâu khấu; đi bằng xe ngựa chở khách

こはだ

shad; dấu chấm câu

はらはら

áy náy. lo lắng

Chi tiết từ

腹子

「はらこ」
danh từ
bọc trứng cá (trong bụng cá cái)
Mazii Dict