Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

晴らす

làm khoẻ người lại; làm tỉnh táo; xua đuổi đi; làm tan đi; xua tan

腫らす

phồng; phồng da

Gợi ý

Xem thêm

はらはらする

trạng thái lo lắng; nhấp nhổm

泣きはらす

lau nước mắt

はらすじ

cách nằm xuống rồi ngồi dậy lưng thẳng; chân duỗi thẳng

見晴らす

nhìn ra xa và rộng; nhìn trải rộng

気を晴らす

vui mừng; cổ vũ

Chi tiết từ

晴らす

「はらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm khoẻ người lại; làm tỉnh táo (chính bản thân)
xua đuổi đi; làm tan đi; xua tan
Mazii Dict
Ví dụ:
うた歌uta をwoうた歌uta ってtteう憂u さsa をwoは晴ha らra すsu
Giải sầu bằng cách hát
 あa のnoて手te こko のnoて手te でde ((ひと人hito )) のnoき気ki をwoは晴ha らra すsu
Làm cho người tỉnh táo lại bằng những trò giải trí
 ((ひと人hito )) のnoあくじ悪事akuji のnoうたが疑utaga いi をwoは晴ha らra すsu
Làm tan nghi ngờ ai đó làm điều gì xấu
 〜~ のnoぎわく疑惑giwaku をwoは晴ha らra すsu
Xua tan nghi ngờ .