Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

孕む

căng phồng; no; chứa đựng

妊む

mang thai; có bầu

Gợi ý

Xem thêm

こどもをはらむ

nghĩ; hiểu; quan điểm được; nhận thức; tưởng tượng; dạng bị động diễn đạt; bày tỏ; thai nghén trong óc; hình thành trong óc; thụ thai; có mang

子供を妊む

để có thai; để trở thành có thai

葉叢

tán lá; bộ lá

むらはちぶ

sự đày; sự phát vãng; sự khai trừ; sự tẩy chay; sự loại ra ngoài

望むらくは

tôi cầu nguyện rằng; tôi ước rằng

Chi tiết từ

孕む

「はらむ」
động từ godan (-mu)
căng phồng; no (cánh buồm)
chứa đựng
Mazii Dict
Ví dụ:
〔帆が〕 風をはらむ
cánh buồm no gió
せんざいてき潜在的senzaiteki なnaきけんせい危険性kikensei をwo はha らra むmu
chứa đựng mối nguy hiểm tiềm tàng .