Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

張り合う

tranh đua; tranh đấu; đấu tranh; cạnh tranh

はりあう

đối thủ; địch thủ; người kình địch; người cạnh tranh; đối địch; kình địch; cạnh tranh; so bì với; sánh với; cạnh tranh

Gợi ý

Xem thêm

はあはあ

hơi thở hổn hển; sự thở hổn hển

はりあい

sự cạnh tranh; sự tranh giành; cuộc thi; cuộc thi đấu; đọ sức; sự cạnh tranh; sự kình địch; sự ganh đua; sự tranh tài; sự đua tài

あはは

a-ha-ha; a ha ha

ははあ

aha

はあ

vâng; thực sự; tốt; ha; cái gì ?; hả

Chi tiết từ

張り合う

「はりあう」
động từ godan (-u), nội động từ
tranh đua, tranh đấu, đấu tranh, cạnh tranh
Mazii Dict