Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はりん

sự trái đạo đức; sự trái luân lý; sự đồi bại; sự phóng đâng; hành vi đồi bại xấu xa; hành vi phóng đãng; tội loạn luân; sự loạn luân

破倫

tội loạn luân; sự loạn luân; sự trái đạo đức; sự trái luân lý; sự đồi bại; sự phóng đãng; hành vi đồi bại xấu xa; hành vi phóng đãng

Gợi ý

Xem thêm

はんりん

hình bán nguyệt; nửa vòng tròn

はりばん

đồng hồ quả quít; để ý; bắt ai phải vào khuôn phép; thận trọng sự thức đêm; cảnh giác chờ đón; để ý xem; nhìn theo; người canh gác; thấp thỏm chờ; cho khỏi bị thua thiệt); quan sát; thức; sự canh phòng; quan sát; bắt ai phải phục tùng; rình; đi thận trọng; đồng hồ đeo tay; sự canh gác; chú ý; giữ gìn; pot; canh gác

りょはん

bạn; bầu bạn; người bạn gái; sổ tay; sách hướng dẫn; vật cùng đôi; làm bạn với

はんはん

thành hai phần bằng nhau; chia đôi

はりはり

món củ cải trắng ngâm giấm

Chi tiết từ

はりん

sự trái đạo đức, sự trái luân lý; sự đồi bại, sự phóng đâng; hành vi đồi bại xấu xa, hành vi phóng đãng
tội loạn luân; sự loạn luân
Mazii Dict