Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

春歌

bài hát thô tục; bài hát tục tĩu; bài hát về mùa xuân; khúc ca mừng xuân; bài hát dâm ô; bài hát đồi trụy; khúc ca dung tục

遥か

xa xưa; xa; xa xôi; xa; xa tít; xa; xa xôi; nơi xa

Gợi ý

Xem thêm

はるかに

xa; xa xôi; xa xăm; cry; nhiều; as; away; near; rộng khắp; khắp mọi nơi; không khi nào tôi...; không đời nào tôi...; không chút nào; go; xa bao nhiêu; tới chừng mức nào; tới một chừng mức mà; dù tới một chừng mức nào; tới một mức độ như vậy; xa đến như vậy; cho đến đây; cho đến bây giờ; nơi xa; khoảng xa; số lượng nhiều

はるかむかし

long ago

はるかかなた

xa xôi; xa tít; xa xưa

遥かに

hơn nữa; hơn hẳn; ăn đứt

遥か昔

trước đây rất lâu

Chi tiết từ

春歌

「しゅんか はるか」
danh từ
bài hát thô tục, bài hát tục tĩu
bài hát về mùa xuân; khúc ca mừng xuân
bài hát dâm ô; bài hát đồi trụy; khúc ca dung tục
Mazii Dict
Ví dụ:
はるか春歌haruka をwoくち口kuchi ずzu さsa みmi なna がga らra 、,さくらなみき桜並木sakuranamiki をwoある歩aru くku 。.
Vừa lẩm nhẩm khúc ca mừng xuân, tôi vừa đi bộ qua hàng cây anh đào.
えんかい宴会enkai のnoせき席seki でde 、,ひわい卑猥hiwai なnaないよう内容naiyou のnoはるか春歌haruka がgaうた歌uta わwa れre たta 。.
Tại bữa tiệc, một bài hát dâm ô với nội dung dung tục đã được hát lên.