Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

腫れ物

nhọt

腫物

bướu; nhọt; ung nhọt

Gợi ý

Xem thêm

腫れ物に触るように

cẩn thận; thận trọng

出物腫れ物所嫌わず

điều không thể kiểm soát được; có thể xảy ra bất kỳ lúc nào; ở bất cứ đâu

あごにできた腫れ物

đinh râu

物の哀れ

cảm xúc buồn man mác trước sự thay đổi; mất mát

はちもの

cây cảnh; nghệ thuật cây cảnh

Chi tiết từ

腫れ物

「はれもの」
danh từ
nhọt.
Mazii Dict