Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引く

chăng; dẫn; kéo; rút; bị ; tra; trừ; uốn cong; trừ đi

弾く

chơi; đàn; gảy

ひかき

pôke; bài xì; que cời; giùi khắc nung; cứng như khúc gỗ; thẳng đuồn đuỗn; có quỷ thần chứng giám; khắc nung

火掻き

que cời lửa

轢く

cán qua

惹く

thu hút; quyến rũ

挽く

xay

Gợi ý

Xem thêm

ひくひく

khịt khịt ; trạng thái co giật

ひくわ

mất hứng; tụt hứng

ひくつく

to twitch

豆からひく

lấy ra; chiết ra; kéo ra từ hạt

風邪ひく

bị cảm

Chi tiết từ

引く

「ひく」
chăng
dẫn
kéo; rút; bị (cảm); tra
trừ
uốn cong.
trừ đi
Mazii Dict
Ví dụ:
じしょ辞書jisho をwo 〜~
tra từ điển
10 から 4 引くと 6 残る
10 trừ 4 còn 6