Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ひとあれ

cơn gió mạnh; ; sự rối loạn; sự náo loạn; đề phòng nguy hiểm; có gió mạnh; có gió thổi từng cơn dữ dội; tiếng thét thất thanh; sự kêu la; kêu; la; thét

ひとなれ

đã thuần hoá; đã dạy thuần; lành; dễ bảo; nhu mì; đã trồng trọt; bị chế ngự; nhạt; vô vị; buồn tẻ; dạy cho thuần; thuần hoá; làm cho không sợ người; làm cho dạn; chế ngự; làm cho quy phục; làm cho nhụt đi; dạn đi; quen đi; trở nên nhạt nhẽo; trở nên vô vị

ひとずれ

sự nguỵ biện; sự làm thành rắc rối; sự làm thành tinh vi; những thích thú phức tạp; sự làm giả; sự xuyên tạc; sự pha loãng

ひとむれ

nhóm; gốc; hợp thành nhóm; tập hợp lại; phân loại; phân hạng; phân phối theo nhóm; tạo nên sự hoà hợp màu sắc; cụm; túm; len phế phẩm; bông phế phẩm; bột len; bột vải; kết tủa xốp; chất lẳng xốp; nhồi bằng bông len phế phẩm; đám đông; đàn; bầy; các con chiên; giáo dân; đám con chiên nào cũng có con chiên ghẻ; tụ tập; quây quần; tập trung lại thành đám đông; lũ lượt kéo đến; bird; đám đông; quần chúng; bọn; lũ; nhóm; tụi; cánh; đống; vô số; crowd of sail buồm; sự căng nhiều buồm; anh ta chẳng có gì xấu để cho thiên hạ phải để ý; anh ta cũng chẳng có gì để thiên hạ phải để nói; xúm lại; tụ tập; đổ xô đến; len vào; chen vào; len qua; đi hết tốc độ; căng hết buồm mà đi; làm cho chật ních; chồng chất; nhét đầy; nhồi nhét; tập hợp; dùng áp lực đối với; cưỡng bách; thúc giục; quấy rầy; làm trở ngại; cản; ùa vào; đổ xô vào; lũ lượt kéo vào; ùa ra; đổ xô ra; lũ lượt kéo ra; đuổi ra ngoài; không cho vào; buồm; bầy; đàn; bọn; bè lũ; dồn lại thành bầy; tập hợp lại thành bầy; chắn giữ vật nuôi; sống thành bầy; đi thành bầy; cấu kết với nhau; đàn đúm với nhau

切れ切れ

những mảnh; những mảnh nhỏ

Chi tiết từ