Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

古臭い

cũ quá; cũ nát; cũ kỹ

Gợi ý

Xem thêm

ふさくい

sự nhịn; tính chịu đựng; tính kiên nhẫn; hoãn không phải là thoát nợ

ふくさ

khăn gói nhỏ bằng tơ lụa; miếng vải nhỏ để lau chùi những dụng cụ pha chè

さくふ

log

ふるく

xem ancient; trước đây; thuở xưa

ふくいくたる

thơm phưng phức; thơm ngát; thơm

Chi tiết từ

古臭い

「ふるくさい」
tính từ đuôi i
cũ quá,cũ nát,cũ kỹ
Mazii Dict