Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

振る

chỉ định; lắc; ngoáy; ve vẩy; phất; rắc; tưới; rưới; vẫy; lắc; đung đưa; ve vẫy; đóng vai

ぶるっと

rùng mình

Gợi ý

Xem thêm

ぶるぶる

lập cập; lập bập; rung rung; rung bần bật

燻ぶる

hun khói

燻る

bốc khói; lên khói; toả khói; bốc khói; cháy âm ỉ; cháy không thành ngọn; bám đầy muội than; ám khói; quanh quẩn một chỗ; sống ẩn dật; ru rú trong nhà; âm ỉ; chưa được giải quyết dứt điểm; còn vướng mắc; cháy âm ỉ; bốc khói; cháy không hết; bám đầy muội than; bị ám khói

ぶるう

run rẩy; rùng mình

ぶるん

rung mạnh; lắc mạnh

Chi tiết từ

振る

「ぶる ふる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
chỉ định (công việc)
lắc; ngoáy; ve vẩy
phất
rắc; tưới; rưới
vẫy; lắc; đung đưa
ve vẫy.
Mazii Dict
Ví dụ:
やく役yaku をwoふ振fu るru
Đóng 1 vai trong vở kịch
ねこ猫neko はhaう浮u かka なna いiきぶん気分kibun のno とto きki にniお尾o をwoふ振fu るru 。.
Nếu con mèo đang buồn chán nó sẽ ve vẩy cái đuôi