Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

へたる

mệt mỏi rã rời; kiệt sức

Gợi ý

Xem thêm

堪へる

chịu đựng

へたへた

khụy xuống; ngồi bệt

へたばる

bị kiệt sức; mệt lử

隔たる

cách biệt; khác nhau

へこたれる

mất hết can đảm; mất hết hăng hái

Chi tiết từ

へたる

「へたる」
động từ godan (-ru)
mệt mỏi rã rời; kiệt sức
Mazii Dict
Ví dụ:
あつ暑atsu さsa でde へhe たta ってtte 、,みち道michi ばba たta にniすわ座suwa りriこ込ko んn だda 。.
Vì nóng quá nên tôi mệt rũ ra, ngồi thụp xuống lề đường.