Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

掘り当てる

đào bới; đào

ほりあてる

hướng về; xoá; đào đúng mạch dầu; cuộc bãi công; nhằm vào; dỡ; tấn công; bật cháy; gây ấn tượng; đề ra; hạ thình lình; đình công; hạ cờ đầu hàng; que gạt; thùng đong thóc); xuyên qua; gây; dò đúng mạch mỏ... có trữ lượng cao; nhằm đánh; mạch mỏ...); đánh vào; hạ cờ; làm cho phải chú ý; cất tiếng hát; sự tìm thấy; vật tìm thấy; thấy; tìm thấy; tìm ra; bắt được; nhận; nhận được; được; nhận thấy; xét thấy; thấy có; tới; đạt tới; trúng; cung cấp; xác minh và tuyên bố; khám phá ra; phát minh ra; giải; hỏi về; tìm hiểu về; lợi dụng; đi đứng được; tự lực được; bill; thấy được sở trường năng khiếu của mình; tự cung cấp cho mình

Gợi ý

Xem thêm

ほりあげる

chạm nổi; rập nổ; làm nổi

ほうりあげる

hurl up

ほてり

ánh sáng rực rỡ; sức nóng rực; nét ửng đỏ ; nước da hồng hào; sắc đỏ hây hây; cảm giác âm ấm; sự hăng hái; sự sôi nổi nhiệt tình; sự phát sáng; lớp sáng; rực sáng; bừng sáng; nóng rực; đỏ bừng; bừng bừng; nóng bừng; rực lên; rực rỡ; cảm thấy âm ấm; hơi nóng; sức nóng; sự nóng; nhiệt; sự nóng bức; sự nóng nực; trạng thái bừng bừng ; trạng thái viêm tấy; vị cay; sự nóng chảy; sự giận dữ; sự nổi nóng; sự nồng nhiệt; sự hăng hái; sự động đực; sự cố gắng một mạch; sự làm một mạch; cuộc đấu; cuộc đua; sự nung; ; sự tăng cường thi hành luật pháp; sự tăng cường điều tra; sự thúc ép; sự cưỡng ép; đốt nóng; nung nóng; làm nóng; làm bừng bừng; làm nổi giận; làm nổi nóng; kích thích; kích động; làm sôi nổi lên; nung; nóng lên; trở nên nóng; nổi nóng; nổi giận; sôi nổi lên

ほてる

bằng phẳng; ngang bằng; tràn đầy; chứa chan; đầy dẫy; nhiều tiền lắm của; tràn ngập; hồng hào; đỏ ửng; nghĩa mỹ) đứng thẳng; làm cho bằng phẳng; làm cho đều; làm cho ngang bằng; xấp bài cùng hoa; dãy bài cùng hoa; đàn chim; xua cho bay lên; vỗ cánh bay hốt hoảng; vụt bay đi; sự chảy xiết; sự chảy mạnh; lớp cỏ mới mọc; sự giội rửa; sự hừng sáng; ánh ; sự đỏ bừng ; sự ửng hồng; sự tràn đầy; sự phong phú; sự xúc động dào dạt; niềm hân hoan; cơn nóng; cơn sốt; tính chất xanh tươi; sức phát triển mạnh mẽ; trên đà thắng lợi; thừa thắng; phun ra; toé ra; đâm chồi nẩy lộc; hừng sáng; ánh lên ; đỏ bừng; ửng hồng; giội nước cho sạch; xối nước; làm ngập nước; làm tràn nước; làm đâm chồi nẩy lộc; làm hừng sáng; làm ánh lên; kích thích; làm phấn khởi; làm hân hoan; dòng suối; vết cháy; vết bỏng; đốt; đốt cháy; thiêu; thắp; nung; làm bỏng; chịu hậu quả của sự khinh suất; chuốc lấy vạ vào thân vì dính vào công việc người; đóng dấu bằng sắt nung; làm rám; làm sạm; làm cháy; làm khê; ăn mòn; sử dụng năng lượng nguyên tử; cháy; bỏng; rừng rực; bừng bừng; gần tìm thấy; gần tìm ra; dính chảo; khê; đốt sạch; thiêu huỷ; thiêu trụi; héo dần; mòn dần; tắt dần; lụi dần; khắc sâu vào; đốt hết; cháy hết; đốt để cho ai phải ra; cháy trụi; bốc cháy thành ngọn; cháy bùng lên; ; làm phát cáu; làm nổi giận; phát cáu; nổi giận; xỉ vả; mắng nhiếc; thậm tệ; road; qua sông đốt thuyền; làm việc không tính đường thoái; qua sông phá cầu; cắt hết mọi đường thoái; làm việc hết sức; không biết giữ sức; thắp đèn ban ngày; thắp đèn sớm quá; oil; đi xiên cá bằng đuốc; nghĩa mỹ) chạy nhanh vùn vụt; chạy hết tốc độ; tiền chẳng bao giờ giữ được lâu trong túi

ふりあてる

người được quyền thừa hưởng; phân; phân công; ấn định; định; chia phần; cho là; quy cho; nhượng lại; phân công; giao; chia phần; phân phối; định phần; phiên chế

Chi tiết từ

掘り当てる

「ほりあてる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ, ngoại động từ
Đào bới, đào ( vàng...)
Mazii Dict