Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ぽるとがる

bồ đào nha

Gợi ý

Xem thêm

ぽとぽと

chảy đầm đìa

ぽとりと落ちる

rơi xuống

いっぽんとる

sự đập; tiếng đập; khu vực đi tuần ; sự đi tuần; cái trội hơn hẳn; cái vượt hơn hẳn; nhịp; nhịp đánh; phách; khu vực săn đuổi; cuộc săn đuổi; ; người thất nghiệp; người sống lang thang đầu đường xó chợ; đánh đập; nện; đấm; vỗ ; gõ; đánh; thắng; đánh bại; vượt; đánh trống để ra lệnh; ra hiệu bệnh bằng trống; khua; khuấy; đi vát; đánh trống; hạ; làm thất vọng; làm chán nản; đánh thủng; đánh vỡ; đập bẹt ra; nện mỏng ra; dập tắt; đánh; đi khắp; truy lùng; theo dõi; bắt; mộ; chạy giạt vào bờ; nói quanh; chạy trốn cho nhanh; brain; hoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời; quarter; làm đổ; đánh đổ; lật đổ; đánh ng; làm rối tung; làm xáo lộn; làm lộn bậy; làm đo lộn; làm khó chịu; làm rối loạn; làm bối rối; làm lo ngại; chồn; sự đổ; sự lật đổ; sự lật úp; sự đánh ng; tình trạng lộn xộn; tình trạng rối loạn; sự bối rối; sự lúng túng; sự c i lộn; sự bất hoà; trạng thái nôn nao khó chịu; kết qu bất ngờ; sự chồn

ぽっぽと

phì phò; phì phịch; nóng ran; bừng bừng

かるがると

thoải mái; thanh thản; không lo lắng; thanh thoát; ung dung; dễ; dễ dàng; hãy từ từ; hãy ngừng tay; come; stand; cứ ung dung mà làm

Chi tiết từ

ぽるとがる

Bồ Đào Nha
Mazii Dict