Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

曲がる

cong; rẽ; thay đổi hướng đi; lệch; vẹo; méo; lệch lạc; không ngay thẳng; suy giảm

間借り人

người ở trọ; người thuê nhà; người thuê lại

まがりにん

người ở trọ; người thuê nhà; người thuê lại

Gợi ý

Xem thêm

左に曲がる

rẽ trái

旨がる

nếm; hưởng; thưởng thức

口が曲がる

nói lắp

丸刈り

cắt ngắn

円罐

nồi đun nấu hình ống

Chi tiết từ

曲がる

「まがる」
động từ godan (-ru)
cong
rẽ; thay đổi hướng đi
lệch; vẹo; méo
lệch lạc; không ngay thẳng
suy giảm
Mazii Dict
Ví dụ:
せなか背中senaka がgaま曲ma がga るru 。.
Lưng bị cong.
つぎ次tsugi のnoかど角kado をwoひだり左hidari にniま曲ma がga るru 。.
Rẽ trái ở góc tiếp theo.
 ネne クku タta イi がgaま曲ma がga ってtte いi るru 。.
Cà vạt bị lệch.
ま曲ma がga ったtta こko とto はha きki らra いi だda 。.
Tôi ghét những việc lệch lạc, sai trái.
みしろ身代mishiro がgaま曲ma がga るru 。.
Tài sản bị suy giảm.